Từ tiếng Trung
农药
nóng yào
agricultural chemical
Phồn thể: 農藥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- agricultural chemical
- farm chemical
- pesticide
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 农 · 药
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nóng yào
agricultural chemical
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 农 · 药
Từ vựng