Chữ Hán
呷
gā
to swallow, to suck, to drink
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to swallow, to suck, to drink
- used in 呷呷[ga1 ga1]
- to sip; to drink
- Taiwan pr. [xia2]
Pinyin
gāxiā
Thứ tự nét
呷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan