Chữ Hán
噶
gá
used in transliterations
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- used in transliterations
- phonetic ga (used in rendering Tibetan and Mongolian sounds)
- Tibetan Ge: language of Buddha
- (dialect) final particle similar to 了[le5] (esp. in Yunnan)
Thứ tự nét
噶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan