Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

呎

chǐ

foot

7 nétBộ thủ 口Số 2620

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foot
  • foot (unit of length equal to 0.3048 m)
  • old form of modern 英尺[ying1 chi3]

Bộ phận

Thứ tự nét

呎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan