Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
虽说
Từ tiếng Trung
Lưu
虽说
suī shuō
though
Nghe
Phồn thể:
雖說
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
though
although
Các chữ trong từ này
虽
suī
9 nét
although, even though
说
shuō
9 nét
to speak, to say
Từ thường dùng: 虽 · 说
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
虽然
suī rán
although; even though (often used correlatively with 可是[ke3 shi4] or 但是[dan4 shi4] etc)