Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

虽说

suī shuō

though

Phồn thể: 雖說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • though
  • although

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 虽 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả