Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

虽然

suī rán

although; even though (often used correlatively with 可是[ke3 shi4] or 但是[dan4 shi4] etc)

Phồn thể: 雖然

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • although; even though (often used correlatively with 可是[ke3 shi4] or 但是[dan4 shi4] etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 虽 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả