Chữ Hán
鲭
qīng
mackerel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mackerel
- (literary) boiled stew of fish and meat
Pinyin
qīngzhēng
Giản thể / Phồn thể
鲭→鯖
Thứ tự nét
鲭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鱼yú
fish
鲁lǔ
foolish, stupid, rash
鲸jīng
whale
鳄è
alligator
鲜xiān
fresh
鲨shā
shark
鲍bào
abalone
鲤lǐ
carp
请qǐng
to ask, to request
清qīng
clean, pure
情qíng
emotion, feeling, sentiment
轻qīng
light, gentle
青qīng
nature's color
庆qìng
to congratulate, to celebrate
倾qīng
to upset, to pour out, to overflow
晴qíng
clear weather, fine weather