Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遗骸

yí hái

(dead) human remains

Phồn thể: 遺骸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (dead) human remains

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遗 · 骸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả