Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嗽

sòu

to gargle

14 nétBộ thủ 口Số 5161

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gargle
  • to cough
  • to clear the throat
  • (bound form) to cough

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嗽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

ké sou de shí hou yào dài kǒu zhào。

Wear a mask when you cough.

tā ké sou le,kě néng shì gǎn mào le。

He has a cough; maybe he has a cold.

Chữ liên quan

Chữ liên quan