Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

罩杯

zhào bēi

cup (bra size)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cup (bra size)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 罩 · 杯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.