Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
面罩
Từ tiếng Trung
Lưu
面罩
miàn zhào
mask
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
mask
visor
facepiece (e.g. diving suit, gas mask)
Các chữ trong từ này
面
miàn
9 nét
face
罩
zhào
13 nét
cover, shroud
Từ thường dùng: 面 · 罩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
面积
miàn jī
area (of a floor, piece of land etc); surface area; tract of land
面对
miàn duì
to face; to confront
面临
miàn lín
to face sth; to be confronted with
面前
miàn qián
in front of; facing; (in the) presence (of)