Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

面罩

miàn zhào

mask

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mask
  • visor
  • facepiece (e.g. diving suit, gas mask)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 面 · 罩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả