Chữ Hán
厷
gōng
forearm, upper arm
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- forearm, upper arm
- round
- old variant of 肱[gong1]
- old variant of 宏[hong2]
Pinyin
gōnghóng
Bộ phận
Thứ tự nét
厷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
去qù
to go away, to leave, to depart
县xiàn
county, district, subdivision
参cān
to take part in, to intervene
叁sān
three (bankers' anti-fraud numeral)
篡cuàn
to sieze, to usurp
共gòng
all, total
供gōng
to supply, to provide for
公gōng
fair, equitable
宫gōng
palace
工gōng
labor, work
功gōng
achievement, good work
攻gōng
to accuse
贡gòng
to offer, to contribute