Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

厷

gōng

forearm, upper arm

4 nétBộ thủ 厶Số 6591

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • forearm, upper arm
  • round
  • old variant of 肱[gong1]
  • old variant of 宏[hong2]

Pinyin

gōnghóng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A bent arm; flexing the muscles

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

厷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan