Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雄伟

xióng wěi

grand

Phồn thể: 雄偉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grand
  • imposing
  • magnificent
  • majestic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雄 · 伟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả