Từ tiếng Trung
雄风
xióng fēng
vigor
Phồn thể: 雄風
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vigor
- virility
- dynamism
- (literary) powerful wind
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 雄 · 风
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xióng fēng
vigor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 雄 · 风
Từ vựng