Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雄性
Từ tiếng Trung
Lưu
雄性
xióng xìng
male
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
male
Các chữ trong từ này
雄
xióng
12 nét
alpha male, hero
性
xìng
8 nét
sex, nature, character
Từ thường dùng: 雄 · 性
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雄厚
xióng hòu
substantial; robust; ample; abundant
雄心
xióng xīn
great ambition; lofty aspiration
雄伟
xióng wěi
grand; imposing; magnificent; majestic
雄风
xióng fēng
vigor; virility; dynamism; (literary) powerful wind