Từ tiếng Trung
雄厚
xióng hòu
substantial; robust; ample; abundant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- substantial; robust; ample; abundant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 雄 · 厚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xióng hòu
substantial; robust; ample; abundant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 雄 · 厚
Từ vựng