Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

阶

jiē

stairs, steps

6 nétBộ thủ 阝Số 1328Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stairs, steps
  • degree, rank
  • variant of 階|阶[jie1]
  • rank or step
  • stairs

Giản thể / Phồn thể

阶→階

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hill

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

阶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge bān yǒu èr shí jí tái jiē。

This class has twenty steps.

Chữ liên quan

Chữ liên quan