Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无产阶级

wú chǎn jiē jí

proletariat

Phồn thể: 無產階級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • proletariat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 产 · 阶 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả