Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阶级

jiē jí

(social) class

Phồn thể: 階級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (social) class
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阶 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả