Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阶层

jiē céng

social class

Phồn thể: 階層

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • social class

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阶 · 层

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả