Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
阶层
Từ tiếng Trung
Lưu
阶层
jiē céng
social class
Nghe
Phồn thể:
階層
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
social class
Các chữ trong từ này
阶
jiē
6 nét
stairs, steps
层
céng
7 nét
layer, floor, story, stratum
Từ thường dùng: 阶 · 层
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
阶段
jiē duàn
stage; section; phase; period; CL:個|个[ge4]
阶级
jiē jí
(social) class; CL:個|个[ge4]
阶梯
jiē tī
flight of steps; (fig.) stepping stone; way to reach the goal of