Từ tiếng Trung
阶梯
jiē tī
flight of steps
Phồn thể: 階梯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- flight of steps
- (fig.) stepping stone; way to reach the goal of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阶 · 梯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiē tī
flight of steps
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阶 · 梯
Từ vựng