Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
进阶
Từ tiếng Trung
Lưu
进阶
jìn jiē
advanced
Nghe
Phồn thể:
進階
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
advanced
Các chữ trong từ này
进
jìn
7 nét
to advance, to make progress
阶
jiē
6 nét
stairs, steps
Từ thường dùng: 进 · 阶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
进行
jìn xíng
(of a process etc) to proceed; to be in progress; to be underway; (of people) to carry ou…
进入
jìn rù
to enter; to go into
进步
jìn bù
progress; improvement; to improve; to progress
进口
jìn kǒu
to import; imported; entrance; inlet (for the intake of air, water etc)
进去
jìn qù
to go in
进来
jìn lái
to come in