Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

台阶

tái jiē

steps

Phồn thể: 臺階

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steps
  • flight of steps
  • step (over obstacle)
  • fig. way out of an embarrassing situation
  • bench (geology)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 台 · 阶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge bān yǒu èr shí jí tái jiē。

This class has twenty steps.