Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中产阶级

zhōng chǎn jiē jí

middle class

Phồn thể: 中產階級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • middle class

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 产 · 阶 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả