Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

资产阶级

zī chǎn jiē jí

the capitalist class

Phồn thể: 資產階級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the capitalist class
  • the bourgeoisie

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 资 · 产 · 阶 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả