Từ tiếng Trung
灾难
zāi nàn
disaster; catastrophe
Phồn thể: 災難
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- disaster; catastrophe
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灾 · 难
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zāi nàn
disaster; catastrophe
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灾 · 难
Từ vựng