Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灾害

zāi hài

calamity

Phồn thể: 災害

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • calamity
  • disaster
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灾 · 害

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả