Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灾区

zāi qū

disaster area; stricken region

Phồn thể: 災區

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disaster area; stricken region

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灾 · 区

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả