Từ tiếng Trung
灾民
zāi mín
victim (of a disaster)
Phồn thể: 災民
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- victim (of a disaster)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灾 · 民
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zāi mín
victim (of a disaster)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灾 · 民
Từ vựng