Chữ Hán
剜
wān
to cut
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cut
- to cut out, to pick out, to scoop out
- to scoop out
- to gouge out
Thứ tự nét
剜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
万wàn
ten thousand
玩wán
to play with, to joke, to entertain
完wán
to complete, to finish, to settle
晚wǎn
night, evening
湾wān
bay, cove, gulf, inlet
碗wǎn
bowl, small dish
弯wān
bend, curve, turn
丸wán
ball, pebble, pellet, pill