Chữ Hán
俅
qiú
ornamental cap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ornamental cap
Thứ tự nét
俅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
求qiú
to seek
球qiú
ball, globe, sphere
秋qiū
autumn, fall
丘qiū
mound, hill
邱qiū
mound, hill
糗qiǔ
dry rations
囚qiú
prisoner, convict
裘qiú
fur coat