Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

侈

chǐ

luxurious, extravagant

8 nétBộ thủ 亻Số 4609

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • luxurious, extravagant
  • extravagant
  • wasteful
  • exaggerating

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 with more than they need 多

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

侈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan