Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

佃

diàn

tenant farmer

7 nétBộ thủ 亻Số 4608

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tenant farmer
  • to be a tenant farmer
  • to rent farmland from a landlord
  • to cultivate
  • to hunt

Pinyin

diàntián

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 on the farm 田; 田 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

佃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan