Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
奢侈品
Từ tiếng Trung
Lưu
奢侈品
shē chǐ pǐn
luxury item
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
luxury item
Các chữ trong từ này
奢
shē
11 nét
exaggerated
侈
chǐ
8 nét
luxurious, extravagant
品
pǐn
9 nét
article, good, product
Từ thường dùng: 奢 · 侈 · 品
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
奢侈
shē chǐ
luxurious; extravagant
奢华
shē huá
luxurious; sumptuous; lavish
奢望
shē wàng
an extravagant hope; to have excessive expectations