Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奢侈品

shē chǐ pǐn

luxury item

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • luxury item

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奢 · 侈 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả