Chữ Hán
奢
shē
exaggerated
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- exaggerated
- extravagant, wasteful
- extravagant
Thứ tự nét
奢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
大dà
big, great, vast, high, deep
太tài
very, too much
买mǎi
to buy, to purchase
天tiān
sky, heaven
类lèi
category, class, group, kind
头tóu
head
奖jiǎng
prize, reward
套tào
case, cover, envelope, wrapper
设shè
to build, to design
射shè
to shoot, to eject, to emit
社shè
group, organization, society
摄shè
to absorb, to take in
蛇shé
snake
舍shě
house, dwelling
涉shè
sconcerned, involved
舌shé
tongue