Chữ Hán
曜
yào
bright, glorious
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bright, glorious
- Venus
- bright
- glorious
- one of the seven planets of premodern astronomy
Thứ tự nét
曜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan