Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

若干

ruò gān

a certain number or amount

Phồn thể: 若幹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a certain number or amount
  • how many?
  • how much?

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 若 · 干

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả