Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
若非
Từ tiếng Trung
Lưu
若非
ruò fēi
were it not for
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
were it not for
if not for
Các chữ trong từ này
若
ruò
8 nét
if, supposing, assuming
非
fēi
8 nét
not, negative, non-
Từ thường dùng: 若 · 非
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
若干
ruò gān
a certain number or amount; how many?; how much?
若无其事
ruò wú qí shì
(idiom) as if nothing had happened; calm and composed; nonchalant