Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

虢

guó

an ancient feudal State in Shenxi and Hunan

15 nétBộ thủ 虎Số 4215

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an ancient feudal State in Shenxi and Hunan
  • surname Guo
  • Guo, a kinship group whose members held dukedoms within the Zhou Dynasty realm, including Western Guo 西虢國|西虢国[Xi1 Guo2 guo2] and Eastern Guo 東虢國|东虢国[Dong1 Guo2 guo2]

Bộ phận

Thứ tự nét

虢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan