Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

成果

chéng guǒ

result

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • result
  • achievement
  • gain
  • profit
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 成 · 果

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả