Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

石柱

shí zhù

Shizhu Tujia Autonomous County in Chongqing 重慶|重庆[Chong2 qing4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Shizhu Tujia Autonomous County in Chongqing 重慶|重庆[Chong2 qing4]
  • stela
  • upright stone
  • obelisk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 石 · 柱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả