Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开支

kāi zhī

expenditures; expenses (CL:筆|笔[bi3],項|项[xiang4])

Phồn thể: 開支

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • expenditures; expenses (CL:筆|笔[bi3],項|项[xiang4])
  • to spend money
  • (coll.) to pay wages

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 支

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả