Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分支

fēn zhī

branch (of company, river etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • branch (of company, river etc)
  • to branch
  • to diverge
  • to ramify
  • to subdivide

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 支

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả