Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

采用

cǎi yòng

to adopt

Phồn thể: 採用

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to adopt
  • to employ
  • to use

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 采 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả