Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

采访

cǎi fǎng

to interview

Phồn thể: 採訪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to interview
  • to gather news
  • to hunt for and collect
  • to cover

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 采 · 访

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả