Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

采集

cǎi jí

to gather

Phồn thể: 採集

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gather
  • to collect
  • to harvest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 采 · 集

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả