Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

采纳

cǎi nà

to accept

Phồn thể: 採納

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accept
  • to adopt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 采 · 纳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả