Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

采取

cǎi qǔ

to adopt or carry out (measures, policies, course of action)

Phồn thể: 採取

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to adopt or carry out (measures, policies, course of action)
  • to take

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 采 · 取

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả