Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

用户

yòng hù

user

Phồn thể: 用戶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • user
  • consumer
  • subscriber
  • customer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 用 · 户

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả