Từ tiếng Trung
用于
yòng yú
to use in; to use on; to use for
Phồn thể: 用於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to use in; to use on; to use for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 用 · 于
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yòng yú
to use in; to use on; to use for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 用 · 于
Từ vựng